-27%
Xiaomi TV A 55″ (Giá đã bao gồm thuế giá trị gia tăng và gói dịch vụ 2 năm bảo hành)
Giá gốc là: 10,990,000 ₫.7,990,000 ₫Giá hiện tại là: 7,990,000 ₫.
20 người hiện tại đang xem nội dung này
Đảm bảo thanh toán an toàn & bảo mật
Reviews (11)
Questions
Không có câu hỏi nào được tìm thấy.
So sánh nhanh
| Xiaomi TV A 55″ (Giá đã bao gồm thuế giá trị gia tăng và gói dịch vụ 2 năm bảo hành) remove | Tivi Xiaomi A Pro 55 2025 Series (Giá đã bao gồm thuế giá trị gia tăng và gói dịch vụ 2 năm bảo hành) remove | Tivi Xiaomi S Mini LED 55 2025 remove | Xiaomi TV A 32 2025 remove | Xiaomi TV A32" HD (Giá đã bao gồm thuế giá trị gia tăng và gói dịch vụ 2 năm bảo hành) remove | Tivi Xiaomi A 55 2025 Series (Giá đã bao gồm thuế giá trị gia tăng và gói dịch vụ 2 năm bảo hành) remove | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Name | Xiaomi TV A 55″ (Giá đã bao gồm thuế giá trị gia tăng và gói dịch vụ 2 năm bảo hành) remove | Tivi Xiaomi A Pro 55 2025 Series (Giá đã bao gồm thuế giá trị gia tăng và gói dịch vụ 2 năm bảo hành) remove | Tivi Xiaomi S Mini LED 55 2025 remove | Xiaomi TV A 32 2025 remove | Xiaomi TV A32" HD (Giá đã bao gồm thuế giá trị gia tăng và gói dịch vụ 2 năm bảo hành) remove | Tivi Xiaomi A 55 2025 Series (Giá đã bao gồm thuế giá trị gia tăng và gói dịch vụ 2 năm bảo hành) remove |
| Image | ![]() | ![]() | ![]() | ![]() | ![]() | ![]() |
| SKU | L55M8-P2SEA | L55MA-SSEA | L55MA-SPLEA | L32M8-P2SEA | L55MA-ASEA | |
| Rating | 11 đánh giá | 11 đánh giá | 10 đánh giá | 12 đánh giá | 9 đánh giá | |
| Price | Giá gốc là: 10,990,000 ₫.7,990,000 ₫Giá hiện tại là: 7,990,000 ₫. Save 27% | Giá gốc là: 11,490,000 ₫.9,090,000 ₫Giá hiện tại là: 9,090,000 ₫. Save 21% | Giá gốc là: 19,990,000 ₫.13,990,000 ₫Giá hiện tại là: 13,990,000 ₫. Save 30% | 3,990,000 ₫ | Giá gốc là: 4,490,000 ₫.3,790,000 ₫Giá hiện tại là: 3,790,000 ₫. Save 16% | Giá gốc là: 10,990,000 ₫.8,190,000 ₫Giá hiện tại là: 8,190,000 ₫. Save 25% |
| Stock |
còn 50 sản phẩm
|
còn 5 sản phẩm
|
còn 5 sản phẩm
|
còn 48 sản phẩm
| ||
| Add to cart | ||||||
| Weight | N/A | 10.4 kg | 12.8 kg | N/A | 3.6 kg | 10.2 kg |
| Dimensions | N/A | 1226.4 × 313 × 768 mm | 1226 × 280 × 767 mm | N/A | 719 × 160 × 467 mm | 1226.4 × 313 × 768 mm |
| Sold | 57 | 10 | 2 | 0 | 21 | 2 |
| Vận chuyển |












Vũ Văn Toan
Dung Duong
Vỹ Trần
Quang Bùi Chí
chị Linh
Thúy
Phạm Huy
Xuân Lộc Đinh
Lê Văn Anh
Ngô Văn Đức
Mỹ Dung Phạm